chấp kinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ Hán Việt, cổ):
- Giữ theo đạo thường, tuân theo nguyên tắc, lệ thường đã được quy định: "chấp kinh" có nghĩa là cố chấp, bám giữ và làm theo những nguyên tắc, khuôn phép, lễ nghi kinh điển đã có từ xưa, không muốn thay đổi.
- Thành ngữ "chấp kinh tòng quyền": Đây là một thành ngữ cố định, trong đó "chấp kinh" là một phần. Thành ngữ này có nghĩa là trên nguyên tắc thì phải giữ theo đạo thường (chấp kinh), nhưng trong những hoàn cảnh cụ thể, đặc biệt thì có thể linh hoạt, tùy nghi xử lý cho phù hợp với tình thế (tòng quyền).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người quân tử phải biết chấp kinh, tức là giữ vững đạo lý. (Người quân tử phải biết tuân theo nguyên tắc, tức là giữ vững đạo lý.)
- Trong việc giáo dục con cái, ông ấy rất chấp kinh, không bao giờ cho phép ngoại lệ. (Trong việc giáo dục con cái, ông ấy rất cố chấp theo lề thói cũ, không bao giờ cho phép ngoại lệ.)
Trong thành ngữ "chấp kinh tòng quyền":
- Làm người trải đời phải biết lúc nào nên chấp kinh, lúc nào nên tòng quyền. (Làm người từng trải phải biết lúc nào nên giữ nguyên tắc, lúc nào nên tùy cơ ứng biến.)
- Chấp kinh tòng quyền là một nghệ thuật xử thế khôn ngoan. (Biết khi thì giữ nguyên tắc, khi thì linh hoạt là một nghệ thuật xử thế khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chấp kinh" thường mang sắc thái hơi cứng nhắc, bảo thủ: Từ này thường được dùng để chỉ việc bám giữ nguyên tắc một cách máy móc, thiếu linh hoạt, có thể dẫn đến sự lạc hậu hoặc không phù hợp với thực tế.
- Ông ta quá chấp kinh nên không chấp nhận bất kỳ cải cách nào. (Ông ta quá cố chấp theo lối cũ nên không chấp nhận bất kỳ cải cách nào.)
Sử dụng trong văn chương, lời ăn tiếng nói của người xưa: Từ này hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách vở hoặc khi nói về triết lý, đạo đức truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Cố chấp (động từ): khăng khăng giữ ý kiến, quan điểm của mình, không chịu thay đổi dù có lý lẽ. (Mang nghĩa rộng và phổ biến hơn "chấp kinh").
- Bảo thủ (tính từ): có xu hướng giữ nguyên cái cũ, không muốn thay đổi, cải cách.
- Khuôn phép (danh từ): những quy tắc, lề thói đã định sẵn phải theo.
- Nguyên tắc (danh từ): điều cơ bản đã được quy định, phải tuân theo.
Từ đồng nghĩa
- Tuân cổ: tuân theo lối xưa, cổ.
- Thủ cựu: giữ khư khư cái cũ.
Từ trái nghĩa
- Cách tân: thay đổi, đổi mới.
- Cải cách: sửa đổi cho tốt hơn.
- Tòng quyền: tùy theo quyền biến, linh hoạt xử lý theo tình thế (thường đi đôi và đối lập với "chấp kinh" trong thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Chấp kinh tòng quyền (執經從權): Thành ngữ Hán Việt cố định. Nhấn mạnh sự kết hợp giữa việc tuân thủ nguyên tắc cơ bản và sự linh hoạt, biến thông trong ứng xử. Đây là triết lý xử thế quan trọng.
- Người lãnh đạo giỏi là người biết vận dụng linh hoạt phương châm chấp kinh tòng quyền. (Người lãnh đạo giỏi là người biết vận dụng linh hoạt phương châm vừa giữ nguyên tắc vừa biết linh hoạt.)
- Giữ theo đạo thường, lê thường.; chấp kinh tùng quyền: Hễ là người trải đời thì phải biết cả chấp kinh (tuân thủ nguyên tắc) lẫn tòng quyền (vượt ngoài nguyên tắc)